Tỉnh Nghệ An có 21 đơn vị cấp huyện, bao gồm 1 thành phố, 3 thị xã, 17 huyện và 460 đơn vị hành chính cấp thị xã, bao gồm 411 xã, 32 huyện và 17 thị trấn.

Quận Huyện Mã QH Phường Xã Mã PX Cấp
Thành phố Vinh 412 Phường Đông Vĩnh 16663 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Hà Huy Tập 16666 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Lê Lợi 16669 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Quán Bàu 16670 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Hưng Bình 16672 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Hưng Phúc 16673 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Hưng Dũng 16675 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Cửa Nam 16678 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Quang Trung 16681 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Đội Cung 16684 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Lê Mao 16687 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Trường Thi 16690 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Bến Thủy 16693 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Hồng Sơn 16696 Phường
Thành phố Vinh 412 Phường Trung Đô 16699 Phường
Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Phú 16702
Thành phố Vinh 412 Xã Hưng Đông 16705
Thành phố Vinh 412 Xã Hưng Lộc 16708
Thành phố Vinh 412 Xã Hưng Hòa 16711
Thành phố Vinh 412 Phường Vinh Tân 16714 Phường
Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Liên 17908
Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Ân 17914
Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Kim 17920
Thành phố Vinh 412 Xã Nghi Đức 17923
Thành phố Vinh 412 Xã Hưng Chính 18013
Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Thuỷ 16717 Phường
Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Tân 16720 Phường
Thị xã Cửa Lò 413 Phường Thu Thuỷ 16723 Phường
Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Hòa 16726 Phường
Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Hải 16729 Phường
Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Hương 16732 Phường
Thị xã Cửa Lò 413 Phường Nghi Thu 16735 Phường
Thị xã Thái Hoà 414 Phường Hoà Hiếu 16939 Phường
Thị xã Thái Hoà 414 Phường Quang Phong 16993 Phường
Thị xã Thái Hoà 414 Phường Quang Tiến 16994 Phường
Thị xã Thái Hoà 414 Phường Long Sơn 17003 Phường
Thị xã Thái Hoà 414 Xã Nghĩa Tiến 17005
Thị xã Thái Hoà 414 Xã Nghĩa Mỹ 17008
Thị xã Thái Hoà 414 Xã Tây Hiếu 17011
Thị xã Thái Hoà 414 Xã Nghĩa Thuận 17014
Thị xã Thái Hoà 414 Xã Đông Hiếu 17017
Huyện Quế Phong 415 Thị trấn Kim Sơn 16738 Thị trấn
Huyện Quế Phong 415 Xã Thông Thụ 16741
Huyện Quế Phong 415 Xã Đồng Văn 16744
Huyện Quế Phong 415 Xã Hạnh Dịch 16747
Huyện Quế Phong 415 Xã Tiền Phong 16750
Huyện Quế Phong 415 Xã Nậm Giải 16753
Huyện Quế Phong 415 Xã Tri Lễ 16756
Huyện Quế Phong 415 Xã Châu Kim 16759
Huyện Quế Phong 415 Xã Mường Nọc 16763
Huyện Quế Phong 415 Xã Châu Thôn 16765
Huyện Quế Phong 415 Xã Nậm Nhoóng 16768
Huyện Quế Phong 415 Xã Quang Phong 16771
Huyện Quế Phong 415 Xã Căm Muộn 16774
Huyện Quỳ Châu 416 Thị trấn Tân Lạc 16777 Thị trấn
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Bính 16780
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Thuận 16783
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Hội 16786
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Nga 16789
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Tiến 16792
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Hạnh 16795
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Thắng 16798
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Phong 16801
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Bình 16804
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Châu Hoàn 16807
Huyện Quỳ Châu 416 Xã Diên Lãm 16810
Huyện Kỳ Sơn 417 Thị trấn Mường Xén 16813 Thị trấn
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Mỹ Lý 16816
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Bắc Lý 16819
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Keng Đu 16822
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Đoọc Mạy 16825
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Huồi Tụ 16828
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Mường Lống 16831
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Na Loi 16834
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Nậm Cắn 16837
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Bảo Nam 16840
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Phà Đánh 16843
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Bảo Thắng 16846
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Hữu Lập 16849
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Tà Cạ 16852
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Chiêu Lưu 16855
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Mường Típ 16858
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Hữu Kiệm 16861
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Tây Sơn 16864
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Mường Ải 16867
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Na Ngoi 16870
Huyện Kỳ Sơn 417 Xã Nậm Càn 16873
Huyện Tương Dương 418 Thị trấn Thạch Giám 16876 Thị trấn
Huyện Tương Dương 418 Xã Mai Sơn 16879
Huyện Tương Dương 418 Xã Nhôn Mai 16882
Huyện Tương Dương 418 Xã Hữu Khuông 16885
Huyện Tương Dương 418 Xã Yên Tĩnh 16900
Huyện Tương Dương 418 Xã Nga My 16903
Huyện Tương Dương 418 Xã Xiêng My 16904
Huyện Tương Dương 418 Xã Lưỡng Minh 16906
Huyện Tương Dương 418 Xã Yên Hòa 16909
Huyện Tương Dương 418 Xã Yên Na 16912
Huyện Tương Dương 418 Xã Lưu Kiền 16915
Huyện Tương Dương 418 Xã Xá Lượng 16921
Huyện Tương Dương 418 Xã Tam Thái 16924
Huyện Tương Dương 418 Xã Tam Đình 16927
Huyện Tương Dương 418 Xã Yên Thắng 16930
Huyện Tương Dương 418 Xã Tam Quang 16933
Huyện Tương Dương 418 Xã Tam Hợp 16936
Huyện Nghĩa Đàn 419 Thị trấn Nghĩa Đàn 16941 Thị trấn
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Mai 16942
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Yên 16945
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Lạc 16948
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Lâm 16951
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Sơn 16954
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Lợi 16957
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Bình 16960
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Thọ 16963
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Minh 16966
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Phú 16969
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Hưng 16972
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Hồng 16975
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Thịnh 16978
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Trung 16981
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Hội 16984
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Thành 16987
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Hiếu 16996
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Đức 17020
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa An 17023
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Long 17026
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Lộc 17029
Huyện Nghĩa Đàn 419 Xã Nghĩa Khánh 17032
Huyện Quỳ Hợp 420 Thị trấn Quỳ Hợp 17035 Thị trấn
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Yên Hợp 17038
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Tiến 17041
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Hồng 17044
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Đồng Hợp 17047
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Thành 17050
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Liên Hợp 17053
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Lộc 17056
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Tam Hợp 17059
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Cường 17062
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Quang 17065
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Thọ Hợp 17068
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Minh Hợp 17071
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Nghĩa Xuân 17074
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Thái 17077
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Đình 17080
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Văn Lợi 17083
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Nam Sơn 17086
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Châu Lý 17089
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Hạ Sơn 17092
Huyện Quỳ Hợp 420 Xã Bắc Sơn 17095
Huyện Quỳnh Lưu 421 Thị trấn Cầu Giát 17098 Thị trấn
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thắng 17101
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Tân 17119
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Châu 17122
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Tân Sơn 17140
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Văn 17143
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Ngọc Sơn 17146
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Tam 17149
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Hoa 17152
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thạch 17155
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Bảng 17158
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Mỹ 17161
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thanh 17164
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Hậu 17167
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Lâm 17170
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Đôi 17173
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Lương 17176
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Hồng 17179
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Yên 17182
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Bá 17185
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Minh 17188
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Diễn 17191
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Hưng 17194
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Giang 17197
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Ngọc 17200
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Nghĩa 17203
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã An Hòa 17206
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Tiến Thủy 17209
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Sơn Hải 17212
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thọ 17215
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Thuận 17218
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Quỳnh Long 17221
Huyện Quỳnh Lưu 421 Xã Tân Thắng 17224
Huyện Con Cuông 422 Thị trấn Con Cuông 17227 Thị trấn
Huyện Con Cuông 422 Xã Bình Chuẩn 17230
Huyện Con Cuông 422 Xã Lạng Khê 17233
Huyện Con Cuông 422 Xã Cam Lâm 17236
Huyện Con Cuông 422 Xã Thạch Ngàn 17239
Huyện Con Cuông 422 Xã Đôn Phục 17242
Huyện Con Cuông 422 Xã Mậu Đức 17245
Huyện Con Cuông 422 Xã Châu Khê 17248
Huyện Con Cuông 422 Xã Chi Khê 17251
Huyện Con Cuông 422 Xã Bồng Khê 17254
Huyện Con Cuông 422 Xã Yên Khê 17257
Huyện Con Cuông 422 Xã Lục Dạ 17260
Huyện Con Cuông 422 Xã Môn Sơn 17263
Huyện Tân Kỳ 423 Thị trấn Tân Kỳ 17266 Thị trấn
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Hợp 17269
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Phú 17272
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Xuân 17275
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Giai Xuân 17278
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Bình 17281
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Đồng 17284
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Đồng Văn 17287
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Thái 17290
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Hợp 17293
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Hoàn 17296
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Phúc 17299
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tiên Kỳ 17302
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân An 17305
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Dũng 17308
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Long 17311
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Kỳ Sơn 17314
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Hương Sơn 17317
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Kỳ Tân 17320
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Phú Sơn 17323
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Tân Hương 17325
Huyện Tân Kỳ 423 Xã Nghĩa Hành 17326
Huyện Anh Sơn 424 Thị trấn Anh Sơn 17329 Thị trấn
Huyện Anh Sơn 424 Xã Thọ Sơn 17332
Huyện Anh Sơn 424 Xã Thành Sơn 17335
Huyện Anh Sơn 424 Xã Bình Sơn 17338
Huyện Anh Sơn 424 Xã Tam Sơn 17341
Huyện Anh Sơn 424 Xã Đỉnh Sơn 17344
Huyện Anh Sơn 424 Xã Hùng Sơn 17347
Huyện Anh Sơn 424 Xã Cẩm Sơn 17350
Huyện Anh Sơn 424 Xã Đức Sơn 17353
Huyện Anh Sơn 424 Xã Tường Sơn 17356
Huyện Anh Sơn 424 Xã Hoa Sơn 17357
Huyện Anh Sơn 424 Xã Tào Sơn 17359
Huyện Anh Sơn 424 Xã Vĩnh Sơn 17362
Huyện Anh Sơn 424 Xã Lạng Sơn 17365
Huyện Anh Sơn 424 Xã Hội Sơn 17368
Huyện Anh Sơn 424 Xã Thạch Sơn 17371
Huyện Anh Sơn 424 Xã Phúc Sơn 17374
Huyện Anh Sơn 424 Xã Long Sơn 17377
Huyện Anh Sơn 424 Xã Khai Sơn 17380
Huyện Anh Sơn 424 Xã Lĩnh Sơn 17383
Huyện Anh Sơn 424 Xã Cao Sơn 17386
Huyện Diễn Châu 425 Thị trấn Diễn Châu 17389 Thị trấn
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Lâm 17392
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Đoài 17395
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Trường 17398
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Yên 17401
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hoàng 17404
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hùng 17407
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Mỹ 17410
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hồng 17413
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Phong 17416
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hải 17419
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Tháp 17422
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Liên 17425
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Vạn 17428
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Kim 17431
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Kỷ 17434
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Xuân 17437
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thái 17440
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Đồng 17443
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Bích 17446
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hạnh 17449
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Ngọc 17452
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Quảng 17455
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Nguyên 17458
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Hoa 17461
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thành 17464
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Phúc 17467
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Cát 17476
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thịnh 17479
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Tân 17482
Huyện Diễn Châu 425 Xã Minh Châu 17485
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Thọ 17488
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Lợi 17491
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Lộc 17494
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Trung 17497
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn An 17500
Huyện Diễn Châu 425 Xã Diễn Phú 17503
Huyện Yên Thành 426 Thị trấn Yên Thành 17506 Thị trấn
Huyện Yên Thành 426 Xã Mã Thành 17509
Huyện Yên Thành 426 Xã Tiến Thành 17510
Huyện Yên Thành 426 Xã Lăng Thành 17512
Huyện Yên Thành 426 Xã Tân Thành 17515
Huyện Yên Thành 426 Xã Đức Thành 17518
Huyện Yên Thành 426 Xã Kim Thành 17521
Huyện Yên Thành 426 Xã Hậu Thành 17524
Huyện Yên Thành 426 Xã Hùng Thành 17525
Huyện Yên Thành 426 Xã Đô Thành 17527
Huyện Yên Thành 426 Xã Thọ Thành 17530
Huyện Yên Thành 426 Xã Quang Thành 17533
Huyện Yên Thành 426 Xã Tây Thành 17536
Huyện Yên Thành 426 Xã Phúc Thành 17539
Huyện Yên Thành 426 Xã Hồng Thành 17542
Huyện Yên Thành 426 Xã Đồng Thành 17545
Huyện Yên Thành 426 Xã Phú Thành 17548
Huyện Yên Thành 426 Xã Hoa Thành 17551
Huyện Yên Thành 426 Xã Tăng Thành 17554
Huyện Yên Thành 426 Xã Văn Thành 17557
Huyện Yên Thành 426 Xã Thịnh Thành 17560
Huyện Yên Thành 426 Xã Hợp Thành 17563
Huyện Yên Thành 426 Xã Xuân Thành 17566
Huyện Yên Thành 426 Xã Bắc Thành 17569
Huyện Yên Thành 426 Xã Nhân Thành 17572
Huyện Yên Thành 426 Xã Trung Thành 17575
Huyện Yên Thành 426 Xã Long Thành 17578
Huyện Yên Thành 426 Xã Minh Thành 17581
Huyện Yên Thành 426 Xã Nam Thành 17584
Huyện Yên Thành 426 Xã Vĩnh Thành 17587
Huyện Yên Thành 426 Xã Lý Thành 17590
Huyện Yên Thành 426 Xã Khánh Thành 17593
Huyện Yên Thành 426 Xã Viên Thành 17596
Huyện Yên Thành 426 Xã Đại Thành 17599
Huyện Yên Thành 426 Xã Liên Thành 17602
Huyện Yên Thành 426 Xã Bảo Thành 17605
Huyện Yên Thành 426 Xã Mỹ Thành 17608
Huyện Yên Thành 426 Xã Công Thành 17611
Huyện Yên Thành 426 Xã Sơn Thành 17614
Huyện Đô Lương 427 Thị trấn Đô Lương 17617 Thị trấn
Huyện Đô Lương 427 Xã Giang Sơn Đông 17619
Huyện Đô Lương 427 Xã Giang Sơn Tây 17620
Huyện Đô Lương 427 Xã Lam Sơn 17623
Huyện Đô Lương 427 Xã Bồi Sơn 17626
Huyện Đô Lương 427 Xã Hồng Sơn 17629
Huyện Đô Lương 427 Xã Bài Sơn 17632
Huyện Đô Lương 427 Xã Ngọc Sơn 17635
Huyện Đô Lương 427 Xã Bắc Sơn 17638
Huyện Đô Lương 427 Xã Tràng Sơn 17641
Huyện Đô Lương 427 Xã Thượng Sơn 17644
Huyện Đô Lương 427 Xã Hòa Sơn 17647
Huyện Đô Lương 427 Xã Đặng Sơn 17650
Huyện Đô Lương 427 Xã Đông Sơn 17653
Huyện Đô Lương 427 Xã Nam Sơn 17656
Huyện Đô Lương 427 Xã Lưu Sơn 17659
Huyện Đô Lương 427 Xã Yên Sơn 17662
Huyện Đô Lương 427 Xã Văn Sơn 17665
Huyện Đô Lương 427 Xã Đà Sơn 17668
Huyện Đô Lương 427 Xã Lạc Sơn 17671
Huyện Đô Lương 427 Xã Tân Sơn 17674
Huyện Đô Lương 427 Xã Thái Sơn 17677
Huyện Đô Lương 427 Xã Quang Sơn 17680
Huyện Đô Lương 427 Xã Thịnh Sơn 17683
Huyện Đô Lương 427 Xã Trung Sơn 17686
Huyện Đô Lương 427 Xã Xuân Sơn 17689
Huyện Đô Lương 427 Xã Minh Sơn 17692
Huyện Đô Lương 427 Xã Thuận Sơn 17695
Huyện Đô Lương 427 Xã Nhân Sơn 17698
Huyện Đô Lương 427 Xã Hiến Sơn 17701
Huyện Đô Lương 427 Xã Mỹ Sơn 17704
Huyện Đô Lương 427 Xã Trù Sơn 17707
Huyện Đô Lương 427 Xã Đại Sơn 17710
Huyện Thanh Chương 428 Thị trấn Thanh Chương 17713 Thị trấn
Huyện Thanh Chương 428 Xã Cát Văn 17716
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Nho 17719
Huyện Thanh Chương 428 Xã Hạnh Lâm 17722
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Sơn 17723
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Hòa 17725
Huyện Thanh Chương 428 Xã Phong Thịnh 17728
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Phong 17731
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Mỹ 17734
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Tiên 17737
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Liên 17743
Huyện Thanh Chương 428 Xã Đại Đồng 17749
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Đồng 17752
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Ngọc 17755
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Hương 17758
Huyện Thanh Chương 428 Xã Ngọc Lâm 17759
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Lĩnh 17761
Huyện Thanh Chương 428 Xã Đồng Văn 17764
Huyện Thanh Chương 428 Xã Ngọc Sơn 17767
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Thịnh 17770
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh An 17773
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Chi 17776
Huyện Thanh Chương 428 Xã Xuân Tường 17779
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Dương 17782
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Lương 17785
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Khê 17788
Huyện Thanh Chương 428 Xã Võ Liệt 17791
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Long 17794
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Thủy 17797
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Khai 17800
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Yên 17803
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Hà 17806
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Giang 17809
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Tùng 17812
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Lâm 17815
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Mai 17818
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Xuân 17821
Huyện Thanh Chương 428 Xã Thanh Đức 17824
Huyện Nghi Lộc 429 Thị trấn Quán Hành 17827 Thị trấn
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Văn 17830
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Yên 17833
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Tiến 17836
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Hưng 17839
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Đồng 17842
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thiết 17845
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Lâm 17848
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Quang 17851
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Kiều 17854
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Mỹ 17857
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Phương 17860
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thuận 17863
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Long 17866
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Xá 17869
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Hoa 17875
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Khánh Hợp 17878
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thịnh 17881
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Công Bắc 17884
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Công Nam 17887
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thạch 17890
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Trung 17893
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Trường 17896
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Diên 17899
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Phong 17902
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Xuân 17905
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Vạn 17911
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Phúc Thọ 17917
Huyện Nghi Lộc 429 Xã Nghi Thái 17926
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Hưng 17932
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Nghĩa 17935
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Thanh 17938
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Anh 17941
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Xuân 17944
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Thái 17947
Huyện Nam Đàn 430 Thị trấn Nam Đàn 17950 Thị trấn
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Lĩnh 17953
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Giang 17956
Huyện Nam Đàn 430 Xã Xuân Hòa 17959
Huyện Nam Đàn 430 Xã Hùng Tiến 17962
Huyện Nam Đàn 430 Xã Thượng Tân Lộc 17968
Huyện Nam Đàn 430 Xã Kim Liên 17971
Huyện Nam Đàn 430 Xã Hồng Long 17977
Huyện Nam Đàn 430 Xã Xuân Lâm 17980
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Cát 17983
Huyện Nam Đàn 430 Xã Khánh Sơn 17986
Huyện Nam Đàn 430 Xã Trung Phúc Cường 17989
Huyện Nam Đàn 430 Xã Nam Kim 17998
Huyện Hưng Nguyên 431 Thị trấn Hưng Nguyên 18001 Thị trấn
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Trung 18004
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Yên 18007
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Yên Bắc 18008
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Tây 18010
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Đạo 18016
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Mỹ 18019
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Thịnh 18022
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Lĩnh 18025
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Thông 18028
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Tân 18031
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Lợi 18034
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Nghĩa 18037
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Phúc 18040
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Long Xá 18043
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Châu Nhân 18052
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Xuân Lam 18055
Huyện Hưng Nguyên 431 Xã Hưng Thành 18064
Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Vinh 17104
Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Lộc 17107
Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Quỳnh Thiện 17110 Phường
Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Lập 17113
Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Trang 17116
Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Mai Hùng 17125 Phường
Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Quỳnh Dị 17128 Phường
Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Quỳnh Xuân 17131 Phường
Thị xã Hoàng Mai 432 Phường Quỳnh Phương 17134 Phường
Thị xã Hoàng Mai 432 Xã Quỳnh Liên 17137